eucalyptus oil

/,ju:kə'liptəsɔil/
Học thuật
Thân thiện
eucalyptus oil

A small bottle of eucalyptus oil sits on a wooden bathroom shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu khuynh diệp: Một loại tinh dầu được chiết xuất từ của cây bạch đàn (eucalyptus), thường được sử dụng trong y học, làm thơm các sản phẩm gia dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Eucalyptus oil is often used in vapor rubs to relieve congestion. (Dầu khuynh diệp thường được dùng trong các loại cao xoa để giảm nghẹt mũi.)
    • She added a few drops of eucalyptus oil to the diffuser. ( ấy đã nhỏ vài giọt dầu khuynh diệp vào máy khuếch tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicinal use of eucalyptus oil": công dụng chữa bệnh của dầu khuynh diệp.
    • The medicinal use of eucalyptus oil for coughs is well-documented. (Công dụng chữa bệnh của dầu khuynh diệp cho chứng ho đã được ghi chép đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eucalyptus (n): cây bạch đàn, khuynh diệp.

    • Koalas feed on eucalyptus leaves. (Gấu túi ăn cây bạch đàn.)
  • Essential oil (n): tinh dầu.

    • Lavender is a popular essential oil. (Oải hương một loại tinh dầu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Eucalypt oil: dầu bạch đàn (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
eucalyptus oil

A small bottle of eucalyptus oil sits on a wooden bathroom shelf.

danh từ
  1. dầu khuynh diệp